se retaper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Hồi sức, bình phục (sau khi mệt mỏi hoặc ốm): "se retaper" diễn tả hành động tự lấy lại sức khỏe, phục hồi thể trạng sau một giai đoạn mệt mỏi, bệnh tật hoặc kiệt sức. Đâycách nói thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân: (Sau trận cúm đó, anh ấy cần vài ngày để hồi sức.) (Tôi sẽ về quê cuối tuần này để hồi phục sức khỏe.) ( ấy đã bình phục rất tốt sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se retaper de quelque chose": hồi phục sau một điều đó (một sốc, một sự kiện mệt mỏi). (Anh ấy đang cố gắng lấy lại tinh thần sau tin xấu đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Retaper (verbe transitif):
    • Đánh máy lại: Hành động lại văn bản trên máy tính hoặc máy chữ. Il faut retaper ce document. (Cần phải đánh máy lại tài liệu này.)
    • Sửa chữa, tân trang (nhà cửa): Hành động sửa sang, cải tạo một căn nhà. Ils ont retapé la vieille maison. (Họ đã tân trang ngôi nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Se rétablir: bình phục, hồi phục (trang trọng hơn).
  • Récupérer: lấy lại (sức khỏe, năng lượng).
  • Se remettre: hồi phục, khỏi bệnh.
Lưu ý
  • "Se retaper" là cách nói thân mật, phù hợp trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, giữa bạn bè gia đình. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, nên dùng các từ như "se rétablir" hoặc "guérir".
tự động từ
  1. (thân mật) hồi sức, bình phục